SOLIDEAL by Michelin ← Tất cả bài viết
Hướng dẫn

Phân Loại Xe Nâng Theo Tiêu Chuẩn ITA: 7 Nhóm Và Loại Lốp Phù Hợp | Solideal Vietnam

📅 22/07/2026 ⏱ 13 phút đọc 👁 24 lượt xem
Phân Loại Xe Nâng Theo Tiêu Chuẩn ITA: 7 Nhóm Và Loại Lốp Phù Hợp | Solideal Vietnam
Nguyễn Quang Business Development Manager — Michelin Vietnam

Phân Loại Xe Nâng Theo Tiêu Chuẩn ITA: 7 Nhóm Và Loại Lốp Phù Hợp

Trên cùng một kho hay nhà máy, không phải tất cả xe nâng đều giống nhau — dù trông bề ngoài có vẻ tương tự. Một xe đối trọng điện chạy trong kho lạnh, một xe reach truck VNA trong kho cao tầng, và một xe nâng địa hình ngoài công trình đều gọi là "xe nâng" — nhưng có cấu trúc, ứng dụng và yêu cầu lốp hoàn toàn khác nhau.

ITA (Industrial Truck Association) — hiệp hội xe công nghiệp quốc tế — đã chuẩn hóa phân loại này thành 7 nhóm (Class). Biết đúng xe mình thuộc nhóm nào là bước đầu tiên để chọn đúng lốp, tránh mua nhầm, và không phải thay sớm hơn cần thiết.


Bảng Tổng Hợp 7 Nhóm Xe Nâng ITA

Class Tên nhóm Nguồn điện Lốp tiêu chuẩn
I Xe nâng điện đối trọng (sit-down) Battery Solid Resilient
II Reach Truck, VNA, Order Picker Battery Polyurethane (PU)
III Xe pallet điện, walkie stacker Battery Polyurethane (PU)
IV IC Cushion — trong nhà, sàn phẳng Xăng, LPG, Diesel Press-On/Cushion
V IC Pneumatic — trong và ngoài nhà Diesel, LPG Bias hoặc Radial
VI Xe kéo / Tow Tractor / Tugger Điện hoặc IC Resilient / Bias / PU
VII Xe địa hình (Rough Terrain) Diesel Bias hoặc Radial

Class I — Xe Nâng Điện Đối Trọng (Electric Counterbalanced)

Đây là loại phổ biến nhất tại các kho và nhà máy Việt Nam. Class I gồm xe nâng lái ngồi chạy bằng pin, có đối trọng phía sau để cân bằng tải — Toyota 8FBE, Komatsu FB series, Mitsubishi FB, Clark EPX là các model điển hình.

Môi trường: Trong nhà, sàn phẳng (xi măng, nhựa, epoxy).
Lốp: Solid Resilient — lốp đặc cao su, không bơm hơi, không xẹp giữa ca, chịu được mô-men xoắn tức thì từ động cơ điện và trọng lượng pin lớn.

3 phân khúc lốp cho Class I theo môi trường vận hành:

Môi trường Lốp phù hợp
Kho thông thường, sàn xi măng/nhựa Solid Resilient đen (Black)
Kho thực phẩm, dược phẩm — yêu cầu HACCP Non-marking (NM) — không để vệt đen
Kho hóa chất, điện tử, bột hữu cơ dễ cháy NMAS — không để vệt + xả tĩnh điện an toàn

 Xem phân tích chi tiết: Lốp xe nâng điện Class I — 3 nguyên nhân hỏng sớm và cách chọn đúng


Class II — Reach Truck, VNA, Order Picker

Class II gồm xe hoạt động trong lối đi hẹp: reach truck vươn tay ra nâng pallet vào kệ cao, xe VNA (Very Narrow Aisle) chuyên dụng kho cao tầng, và order picker nâng người lên để lấy hàng.

Môi trường: Trong nhà, lối đi hẹp, sàn cực phẳng và nhẵn.
Lốp: Bánh Polyurethane (PU) — không phải cao su. PU cứng hơn, đường kính nhỏ hơn, phù hợp với kết cấu cơ học đặc thù của xe lối đi hẹp và yêu cầu tải trọng điểm của kệ kho.

Lưu ý: Phần lớn Reach Truck tại Việt Nam dùng bánh PU — đây là tiêu chuẩn của nhà sản xuất cho Class II.


Class III — Xe Pallet Điện, Walkie Stacker

Class III là xe điện nhỏ hơn, người đi bộ đi kèm (walkie) hoặc đứng lên xe (rider). Gồm xe pallet điện (electric pallet truck), walkie stacker, và reach rider nhỏ.

Môi trường: Trong nhà, khoảng cách ngắn, khu vực nhận/xuất hàng, tầng dệt/lắp ráp.
Lốp: Bánh Polyurethane (PU) — tương tự Class II.


Class IV — Xe Nâng IC Cushion (Trong Nhà)

Class IV là xe nâng dùng động cơ đốt trong (IC) — xăng, LPG, hoặc diesel — thiết kế cho sàn phẳng trong nhà hoặc bãi có mặt đường mịn.

Môi trường: Xưởng sản xuất, kho rộng, loading dock có mái che — sàn phẳng, không phải địa hình thô.
Lốp: Press-On/Cushion — lốp đặc ép trực tiếp lên vành kim loại, không có lõi không khí. Nhỏ và thấp hơn lốp hơi, phù hợp với gầm xe IC sàn phẳng.


Class V — Xe Nâng IC Pneumatic (Trong Và Ngoài Nhà)

Class V là xe IC dùng lốp hơi — thiết kế cho cả trong nhà và ngoài trời, kể cả mặt đường không hoàn toàn phẳng.

Môi trường: Cảng, bãi container, kho cửa cao, sân bãi logistics, loading area ngoài trời.
Lốp: Bias hoặc Radial Pneumatic — lốp bơm hơi, bám đường tốt hơn, chịu rung động mặt sàn không đều.

Điểm khác biệt giữa Bias và Radial:

Loại Ưu điểm Phù hợp cho
Bias Chịu tải nặng, chịu cạnh sắc Cảng, bãi container, logistics thô
Radial Mát hơn, ít mài mòn ở tốc độ cao Logistics đường dài, loading dock

Class VI — Xe Kéo / Tow Tractor / Tugger

Class VI không nâng hàng — chức năng là kéo các xe cart hàng, trailer hoặc dolly trong nhà máy, kho, sân bay, bệnh viện. Có phiên bản điện (trong nhà) và IC (ngoài trời).

Phiên bản Môi trường Lốp phù hợp
Điện — trong nhà Kho, nhà máy, hành lang sản xuất Solid Resilient (Black hoặc NM)
IC — ngoài trời Sân bãi, đường nội bộ nhà máy Bias Pneumatic
Sân bay / đặc dụng Đường băng, tarmac Radial hoặc PU chuyên dụng

Class VII — Xe Nâng Địa Hình (Rough Terrain Forklift)

Class VII hoạt động trên mặt đất không bằng phẳng: công trình xây dựng, lâm nghiệp, nông nghiệp, bãi vật liệu chưa trải nhựa. Gầm cao, lốp lớn, hầu hết dùng diesel.

Môi trường: Công trường, bãi vật liệu xây dựng, đất nền chưa xử lý, sườn dốc nhẹ.
Lốp: Bias hoặc Radial Pneumatic cỡ lớn — bám lực tốt, chịu xóc, gai sâu hơn lốp thông thường.


Solideal Có Sản Phẩm Cho Những Class Nào?

Class Solideal có lốp?
Class I — xe điện đối trọng ✅ Có — Solid Resilient (Black, NM, NMAS)
Class II — Reach Truck, VNA ❌ Không — Class II dùng bánh PU
Class III — xe pallet điện ❌ Không — Class III dùng bánh PU
Class IV — IC Cushion ✅ Có — Press-On/Cushion
Class V — IC Pneumatic ✅ Có — Bias và Radial
Class VI — xe kéo điện ✅ Có — Solid Resilient
Class VII — xe địa hình ✅ Có — Bias và Radial

Solideal thuộc Michelin Group, sản xuất tại nhà máy Camso — OEM lốp xe nâng lớn nhất thế giới. Nhiều xe nâng xuất xưởng đã lắp sẵn lốp Camso từ nhà máy.

Tại Việt Nam: kho hàng tại Bình Dương, giao hàng 1–2 ngày Miền Nam. BDM người Việt tư vấn trực tiếp — xác nhận Class, đề xuất đúng size theo model xe trong vòng 24 giờ.

 Xem thêm: Lốp xe nâng điện — dòng sản phẩm Solideal Class I
 Xem thêm: Lốp đặc xe nâng — Class I, IV, VI
 Xem thêm: Lốp hơi xe nâng — Class V, VII


Câu Hỏi Thường Gặp

ITA là tổ chức gì và tại sao phân loại của họ được dùng phổ biến?

ITA (Industrial Truck Association) là hiệp hội ngành xe công nghiệp của Mỹ, thành lập từ năm 1951. Phân loại 7 Class của ITA được các nhà sản xuất xe nâng lớn — Toyota, Komatsu, Mitsubishi, Clark, Jungheinrich, Linde — và nhà sản xuất lốp toàn cầu áp dụng thống nhất. Đây là ngôn ngữ chung giúp mô tả và đặt hàng lốp chính xác theo model xe mà không bị nhầm lẫn.

Làm sao biết xe mình thuộc Class mấy?

Cách nhanh nhất: xem loại động lực và hình dạng xe. Xe điện, ngồi lái, có đối trọng phía sau → Class I. Xe điện, arm vươn ra nâng vào kệ → Class II. Xe dùng xăng hoặc LPG, lốp nhỏ đặc → Class IV. Xe dầu, lốp hơi, vào cảng hoặc sân bãi → Class V. Xe dầu, lốp hơi lớn, công trường → Class VII. Nếu vẫn chưa chắc, gửi ảnh xe hoặc số model — Quang xác nhận ngay.

Reach Truck có thể dùng lốp đặc cao su không?

Phần lớn Reach Truck (Class II) dùng bánh PU theo thiết kế nhà sản xuất. Đây là tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam cho dòng xe lối đi hẹp.

Xe nâng IC dùng lốp đặc hay lốp hơi?

Tùy Class. Class IV (IC Cushion — trong nhà, sàn phẳng) dùng lốp đặc Press-On/Cushion. Class V (IC Pneumatic — trong và ngoài nhà) dùng lốp hơi Bias hoặc Radial. Tên "Cushion" và "Pneumatic" trong tên Class chỉ rõ luôn loại lốp, không cần đoán.


Quang Nguyễn — Business Development Manager, Michelin Group Vietnam

← Quay lại Blog